Norddeutsche Vereinsmeisterschaften u12w | Ban Tổ chức | Michael Zeuner |
| Liên đoàn | Germany ( GER ) |
| Tổng trọng tài | IA Roland Katz, GER, 4623916 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Jörg Sonnenberger, GER, 4691024 |
| Trọng tài | NA Bessie Abram, GER, 24603996 NA Christine Gebha ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra | 40/1,5 Rest/0,5 30 Sek. je Zug |
| Địa điểm | Arendsee |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/21 |
| Rating trung bình | 1341 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Chess from Franz-Josef Weber |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 13:42:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323883
| Giải/ Nội dung | U16w, U12w |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 4
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|