Norddeutsche Vereinsmeisterschaften u16w

Cập nhật ngày: 22.09.2026 12:34:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323883

Giải/ Nội dungU16w, U12w
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SchVgg Blankenese (RtgØ:1811, HS1: 8 / HS2: 125)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Polster, Martha1822GER1½1103,55
2Busch, Lara Sophie1842GER0111035
3Fettan, Nua1848GER1100025
4Du, Vivian1733GER1111145
  2. SV Königsjäger Süd-West (RtgØ:1769, HS1: 6 / HS2: 104)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Richter, Anastasia1946GER1101½35
2Burchardi, Helena1893GER101124
3John, Linnea1839GER111134
4Bonte, Lotte1399GER110½2,54
5Engberding, Josephine1255GER00003
  3. SAV Torgelow (RtgØ:1644, HS1: 5 / HS2: 68)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Wilke, Ronja1758GER10½011,55
2Briese, Sophie1667GER1011135
3Subocz, Barbara1588POL1011135
4Fissler, Lieselotte1561GER1110035
  4. Werder Bremen (RtgØ:1686, HS1: 5 / HS2: 62)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Eitel, Liz1856GER0½11½2,55
2Schube, Theresa1835GER½01102,55
3Zhu, Amelie1554GER1001025
4Zhu, Solina1499GER1000115
  5. 2. Schachzwerge Magdeburg 2 (RtgØ:1572, HS1: 5 / HS2: 62)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Litvinchuk, Mariia1659GER00½101,55
2Kuhlmann, Naya1691GER0100015
3Kessler, Lisbeth Erna1493GER0110025
4Lorenz, Mina1443GER1½1103,55
  6. 1. Schachzwerge Magdeburg 1 (RtgØ:1824, HS1: 5 / HS2: 47)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Rössling, Laura Marie1947GER1100125
2Nönnig, Lotte1851GER1010125
3Hoffmann, Svenja1844GER11½113,55
4Breja, Eva1652GER1010125
  7. SV Empor Berlin (RtgØ:1708, HS1: 4 / HS2: 61)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Belyakova, Ekaterina1789GER1000115
2Kolla, Gayathri1707GER1100025
3Andreeva, Katharina1690GER½01011,55
4Georgieva, Teodora1646GER011½02,55
  8. SV Roter Turm Halle (RtgØ:1604, HS1: 4 / HS2: 56)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Greither, Flora1796GER01½102,55
2Jamalli, Malak1675GER1½0112,55
3Römmisch, Mona1543GER0101025
4Behr, Frieda1403GER0½0,52
5Hesse, Sariana1493GER10113
  9. Hamburger SK (RtgØ:1507, HS1: 4 / HS2: 34)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Stepanjan, Tatevik Mia1813GER1001½25
2Abram, Kristina-Maria1691GER½½½1½2,55
3Wartenberg, Adelia1308GER0010015
4Gröning, Sophie Marie1214001½01,55
  10. SC Weisse Dame (RtgØ:1465, HS1: 3 / HS2: 44)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Fedorova, Mariia1540GER01½011,55
2Rutschmann, Polly1469GER10½0½1,55
3Dinges, Mara1443GER10½1½2,55
4Schumacher, Barbara1407GER0½1½125
  11. TSG Oberschöneweide (RtgØ:1649, HS1: 3 / HS2: 37)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Bayer, Klara1863GER1½10½2,55
2Ruddat, Maila1607GER0000½05
3Ulianova, Anna1548GER01½011,55
4Rabus, Luise1578GER1101135
  12. SV Eintracht Tangerhütte (RtgØ:1539, HS1: 3 / HS2: 31)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Kliche, Elena1525GER0½101,54
2Quauck, Isabell1563GER0110½25
3Siegl, Louisa1531GER010½14
4Kasten, Luna Seraphine1537GER½0101,54
5Schönfeld, Emily1395GER10123
  13. Elmshorner SC (RtgØ:1450, HS1: 1 / HS2: 25)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Margaryan, Mane1751GER01½0½1,55
2Jafari, Morssal1504GER00½000,55
3Richterich, Sara-Maria1146GER00½0,53
4Sievert, Friederike0010114
5Gashi, Loresa1130GER0½10,53
  14. SC Borussia Lichtenberg (RtgØ:1617, HS1: 0 / HS2: 27)
BànTênRtQG12345ĐiểmVán cờ
1Klymenko, Maria1906GER0½10½1,55
2Szymil, Alicja1760GER01½112,55
3Henniger, Lisbeth0GER0000005
4Klemm, Kimberly0GER000004
5Tindong, Sama0GER001