Norddeutsche Vereinsmeisterschaften u16w Cập nhật ngày: 22.09.2026 12:34:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323883
| Giải/ Nội dung | U16w, U12w |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SchVgg Blankenese | 8b3 | 4w3½ | 2b3 | 6w3 | 3b | 8 | 125 | 12,5 |
| 2 | SV Königsjäger Süd-West | 5w3 | 3b3 | 1w1 | 7b3½ | 4w | 6 | 104 | 10,5 |
| 3 | SAV Torgelow | 13w4 | 2w1 | 8b3½ | 5b2 | 1w | 5 | 68 | 10,5 |
| 4 | Werder Bremen | 9w2½ | 1b½ | 7w2 | 11b3 | 2b | 5 | 62 | 8 |
| 5 | 2. Schachzwerge Magdeburg 2 | 2b1 | 10w2½ | 12b2½ | 3w2 | 6b | 5 | 62 | 8 |
| 6 | 1. Schachzwerge Magdeburg 1 | 14w4 | 7b2 | 11w2½ | 1b1 | 5w | 5 | 47 | 9,5 |
| 7 | SV Empor Berlin | 12b2½ | 6w2 | 4b2 | 2w½ | 8b | 4 | 61 | 7 |
| 8 | SV Roter Turm Halle | 1w1 | 9b3½ | 3w½ | 13b3½ | 7w | 4 | 56 | 8,5 |
| 9 | Hamburger SK | 4b1½ | 8w½ | 14b2½ | 10w2½ | 11b | 4 | 34 | 7 |
| 10 | SC Weisse Dame | 11w2 | 5b1½ | 13w2½ | 9b1½ | 12b | 3 | 44 | 7,5 |
| 11 | TSG Oberschöneweide | 10b2 | 14w2½ | 6b1½ | 4w1 | 9w | 3 | 37 | 7 |
| 12 | SV Eintracht Tangerhütte | 7w1½ | 13b2 | 5w1½ | 14b3 | 10w | 3 | 31 | 8 |
| 13 | Elmshorner SC | 3b0 | 12w2 | 10b1½ | 8w½ | 14w | 1 | 25 | 4 |
| 14 | SC Borussia Lichtenberg | 6b0 | 11b1½ | 9w1½ | 12w1 | 13b | 0 | 27 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|