Soupisky zveřejněny.2. liga D 2026/2027 Cập nhật ngày: 16.09.2026 21:38:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 130
| Giải/ Nội dung | šachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, ŠSČR, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Jezdci Jundrov "B" | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Panda Rychnov nad Kněžnou | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Caissa Třebíč | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | TJ Náměšť nad Oslavou | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠŠPM Lipky HK "B" | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | ŠO Gordic Jihlava | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | ŠK Ústí nad Orlicí | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | ŠK Bohemia Pardubice | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | TJ Lanškroun | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | ŠK Kuřim | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 2222 ŠK Polabiny "B" | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 12 | ŠK Vysoké Mýto | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|