Nach dem Grunddurchgang wird ein Play-Off gespielt!
Termine: 19.03.2027, 09.04.2027 und 23.04.2027

NÖ Weinviertel 1. Klasse 2026/27

Ban Tổ chứcNoesv Schachgruppe Weinviertel
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcStefan Pribitzer ID 1653091
Tổng trọng tàiIA Gregor Kleiser ID 1604279
Thời gian kiểm tra (Standard)40 Züge in 90 min, Rest in 30 min + Zugabe 30 sec ab dem 1. Zug (Fischer-Guillotine)
Địa điểmHeimverein
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/18 đến 2027/03/05
Rating trung bình / Average age1740 / 49
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 12:44:22, Người tạo: Schachklub Niederabsdorf,Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SK Niederabsdorf 1 (RtgØ:1997, HS1: 4 / HS2: 7,5)
Lãnh đội: Reinhard Kammerer
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CMJuraczka, Franz Mag.2104AUT16007101111769
2Kammerer, Gernot2105AUT162222611221758
3Nemetschek, Jochen1831AUT168295401121679
4Wetzenkircher, Markus1828AUT1618997½½121642
5Wiedermann, Martina1561AUT1624750½0,511511
6Pribitzer, Stefan2116AUT16530911111691
7Piacsek, Johann1615AUT5300126001111366
  2. SV Wolkersdorf 2 (RtgØ:1795, HS1: 3 / HS2: 6)
Lãnh đội: Wolfgang Kühnert
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Wolf, Julian1867AUT166624010121823
2Linhart, Felix1887AUT164812811221759
3Kühnert, Simon1824AUT1667475½0,511758
4Kühnert, Wolfgang1688AUT530013690½½121735
5Stöckl, Martin1536AUT530003415½½121576
6Semrad, Paul1708AUT1676342½0,511735
  3. SGM Bisbg/Korneuburg 3 (RtgØ:1783, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Michael Grand
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Grand, Michael1874AUT1633139½0,511745
2Seidler, Dieter1822GER246759621111734
3Broneder, Kurt1746AUT16547301111705
4Bendl, Felix1768AUT16796350011706
5Radike, Florian1703AUT1698087½0,511479
  4. SV Zwerndorf 2 (RtgØ:1724, HS1: 1 / HS2: 4,5)
Lãnh đội: Johann Dobesch
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Konrad, Patrick1728AUT16888200011691
2Unterberger, Wolfgang Mag.1705AUT163548410121692
3Bahner, Werner1734AUT1653954½00,521722
4Löschnauer, Eugen1706AUT165401211221658
5Hansi, Otmar1479AUT16258700½0,521535
6Dobesch, Johann1745AUT1653962½0,511874
  5. SV Stockerau 3 (RtgØ:1767, HS1: 1 / HS2: 4,5)
Lãnh đội: Leopold Scharf
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Rauch, Christian1769AUT161203400021996
2Schirmbeck, David1707AUT16686410012105
3Wesel, Alexander1735AUT5300090061½1,521770
4Birg, Jovan1735AUT1611836½½121758
5Herdt, Ernst1511AUT530023971½½121549
6Stanivukovic, Drago1888SRB9158581111867
  6. VHS Strasshof 1 (RtgØ:1661, HS1: 1 / HS2: 3)
Lãnh đội: Ing. Gerhard Weindl
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Schmölz, Thomas1691AUT168555410121922
2Grabner, Karl1637AUT16600710011705
3Hovorka, Walter Dr.1622AUT530021707½00,521783
4Modliba, Daniel1548AUT16441220½0,521767
5Weindl, Gerhard Ing.1366AUT164295210121547
6Graf, Franz Prof1809AUT16846630012105
  7. SV Wolkersdorf 3 (RtgØ:1728, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Mag. Gerhard Schindler
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Koller, Wolfgang M1758AUT5300002700011867
2Lahofer, Christian1748AUT16540040011887
3Leitner, Peter1758AUT1664298½0,511824
4Czakler, Karl Mag.1735AUT1621785½0,511688
5Nemetschke, Johann1641AUT530001021½0,511536