Nach dem Grunddurchgang wird ein Play-Off gespielt!
Termine: 19.03.2027, 09.04.2027 und 23.04.2027

NÖ Weinviertel 1. Klasse 2026/27

Ban Tổ chứcNoesv Schachgruppe Weinviertel
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcStefan Pribitzer ID 1653091
Tổng trọng tàiIA Gregor Kleiser ID 1604279
Thời gian kiểm tra (Standard)40 Züge in 90 min, Rest in 30 min + Zugabe 30 sec ab dem 1. Zug (Fischer-Guillotine)
Địa điểmHeimverein
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/18 đến 2027/03/05
Rating trung bình / Average age1718 / 51
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 15:58:20, Người tạo: Schachklub Niederabsdorf,Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. SV Zwerndorf 2 (RtgØ:1670 / HS1: 1 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Johann Dobesch
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Konrad, Patrick1728AUT-168882001
2Unterberger, Wolfgang Mag.1705AUT-163548411
3Bahner, Werner1734AUT-16539540,51
4Löschnauer, Eugen1706AUT-165401211
5Hansi, Otmar1479AUT-162587001
  3. SK Niederabsdorf 1 (RtgØ:1886 / HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Reinhard Kammerer
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1CMJuraczka, Franz Mag.2104AUTGast160071011
2Kammerer, Gernot2105AUTStamm162222611
3Nemetschek, Jochen1831AUTStamm168295401
4Wetzenkircher, Markus1828AUTGast16189970,51
5Wiedermann, Martina1561AUTStamm16247500,51
  4. SV Wolkersdorf 2 (RtgØ:1760 / HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Wolfgang Kühnert
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Wolf, Julian1867AUTStamm166624011
2Linhart, Felix1887AUTStamm164812811
3Kühnert, Simon1824AUTStamm16674750,51
4Kühnert, Wolfgang1688AUTStamm5300136900,51
5Stöckl, Martin1536AUTStamm5300034150,51
  5. SV Wolkersdorf 3 (RtgØ:1728 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Mag. Gerhard Schindler
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Koller, Wolfgang M1758AUTStamm53000027001
2Lahofer, Christian1748AUTStamm165400401
3Leitner, Peter1758AUTStamm16642980,51
4Czakler, Karl Mag.1735AUTStamm16217850,51
5Nemetschke, Johann1641AUTStamm5300010210,51
  6. SV Stockerau 3 (RtgØ:1691 / HS1: 0 / HS2: 2)
Lãnh đội: Leopold Scharf
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Rauch, Christian1769AUTStamm161203401
2Schirmbeck, David1707AUTStamm166864101
3Wesel, Alexander1735AUTStamm53000900611
4Birg, Jovan1735AUTStamm16118360,51
5Herdt, Ernst1511AUTStamm5300239710,51
  7. VHS Strasshof 1 (RtgØ:1580 / HS1: 1 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Ing. Gerhard Weindl
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Schmölz, Thomas1691AUTStamm168555411
2Grabner, Karl1637AUTGast166007101
3Hovorka, Walter Dr.1622AUTStamm5300217070,51
4Modliba, Daniel1548AUTStamm164412201
5Weindl, Gerhard Ing.1366AUTStamm164295211