NÖ Weinviertler Liga 2026/27

Ban Tổ chứcNoesv Schachgruppe Weinviertel
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcStefan Pribitzer ID 1653091
Tổng trọng tàiIA Gregor Kleiser ID 1604279
Thời gian kiểm tra (Standard)40 Züge in 90 min, Rest in 30 min + Zugabe 30 sec ab dem 1. Zug (Fischer-Guillotine)
Địa điểmHeimverein
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/25 đến 2027/04/16
Rating trung bình / Average age1887 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 15:57:47, Người tạo: Schachklub Niederabsdorf,Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. SGM Bisamberg/Kobg 2 (RtgØ:1870 / HS1: 1 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: David Merei
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Merei, David2012AUTStamm78471011
2Seidler, Dieter1826GERStamm2467596201
3Schiessl, Paul1857AUTStamm165481001
4Wittek, Arthur1815AUTStamm168100111
5Haider, Johann1840AUTStamm16220640,51
  3. SV Stockerau 2 (RtgØ:1895 / HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Mag. Christian Leupold
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1CMPiringer, Florian MMag.2160AUTStamm16120420,51
2Stinner, David1959AUTGast167736511
3Stanivukovic, Drago1884SRBStamm91585811
4Wesel, Alexander1735AUTStamm53000900611
5Birg, Jovan1735AUTStamm161183601
  4. SV Zwerndorf 1 (RtgØ:1860 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Johann Dobesch
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1FMHofmann, Thomas MSc2170AUT-16172730,51
2Löschnauer, Rüdiger1935AUT-162011801
3Dobesch, Johann1754AUT-165396201
4Bahner, Werner1734AUT-165395401
5Löschnauer, Eugen1706AUT-165401211
  5. SGM Mistelbach/Altlichtenwarth 1 (RtgØ:1925 / HS1: 1 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: DI Dr. Martin Artner
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1NMWiedermann, Daniel Mag.2053AUTGast160923801
2Pribitzer, Stefan2113AUTGast165309111
3Wetzenkircher, Markus1828AUTStamm161899711
4Nemetschek, Jochen1831AUTGast168295401
5Artner, Martin Dr.DI.1799AUTStamm16539380,51