2. liga A 2025/26 2LA 2026/27

Cập nhật ngày: 02.10.2026 06:52:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 116

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  10. OAZA Praha B (RtgØ:2271 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Cuhra Martin 724167467 martincuhra@gmail.com
BànTênRtgRtQGLĐFideIDVán cờ
1FMCífka, Stanislav23972396CZE3173490
2IMStraka, Vojtěch23942346CZE3125090
3FMHollan, Martin22972315CZE3609370
4FMHollan, Petr22632244CZE3609450
5Kawulok, Marek22302214CZE3370050
6Oreský, Jan22042183CZE3286930
7WFMLhotská, Anna21382117CZE3761830
8FMVedral, Oldřich21922177CZE3188920
9CMSvačina, Tobiáš21912160CZE3858590
10FMCuhra, Martin21772175CZE3277350
11Húsek, Martin21452140CZE3840540
12WFMPirklová, Hana20642033CZE3137770
13Bílek, Martin20532025CZE3275300
14Mach, Ondřej19401912CZE3723580
15Čmiko, Jakub19421930CZE3131730
16Tyle, Vladimír18951868CZE3214600
17Lhotský, Zdeněk18921842CZE3671840
18Bžoch, Martin17271663CZE237879880
19Laube, Tomáš16551590CZE237460330
20Vašíček, Martin17901720CZE3726170