2. liga A 2025/26 2LA 2026/27

Cập nhật ngày: 02.10.2026 06:52:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 116

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  12. ŠK Líně B (RtgØ:2072 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Dobroslav Kracík, dkracik@volny.cz, +420608175034
BànTênRtgRtQGLĐFideIDVán cờ
1FMŠpreňar, Petr23642308CZE3971640
2Turner, Radek19951983CZE3212140
3Borecký, Andrej19451941CZE237526700
4Bujak, Michal21472134CZE3163180
5Kupka, František20161992CZE3095400
6Kracík, Dobroslav19721918CZE3108160
7Janočko, Petr19301888CZE3200990
8Cvikl, Michal19851946CZE3164070
9Háva, Petr18551770CZE3260460
10Háva, Jaroslav20352000CZE3364910
11Hájek, Jiří19641982CZE3178880
12WCMJedličková, Petra20621843CZE3134750
13Palková, Hana18931831CZE3028210
14Zemen, Jiří17781687CZE237533400
15Burda, Otto18021704CZE3177640
16Jenč, Milan19081803CZE3313760
17Orlíček, Karel17121477CZE3001440