2. liga A 2025/26 2LA 2026/27

Cập nhật ngày: 30.09.2026 10:09:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 116

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. TJ Sokol Plzeň Letná (RtgØ:2093 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Ing. Karel Chaluš 721550153 kchalus@centrum.cz
BànTênRtgRtQGLĐFideIDVán cờ
1Houška, Jiří21142149CZE3163770
2Holý, Filip20902066CZE3587620
3Honcharov, Makar21032083CZE237462030
4Křivka, Matěj20972020CZE237521060
5Rudlof, Adam21501876CZE237488420
6Svoboda, Miloš20572052CZE3017100
7Kubát, Miroslav19851937CZE3265770
8Chaluš, Karel19811907CZE3117230
9Ježek, Jakub18711897CZE237474980
10Křivka, Jan20831921CZE237711430
11Falout, Luboš20492047CZE3144980
12Klíma, Miloslav20412001CZE3472300
13Štaif, Martin20172003CZE3384780
14Wolf, Vilém19631970CZE3390400
15Macho, Michal18631891CZE237572560
16Kešner, Jakub19511627CZE237858370
17Křivka, Lukáš18891704CZE237520920
18Buvalič, Josef18031739CZE237606480
19Zelenka, Tomáš17881625CZE237502000
20Heřman, Michal16671439CZE237710620