2. liga A 2025/26 2LA 2026/27

Cập nhật ngày: 30.09.2026 10:09:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 116

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  5. TJ Spartak Vlašim B (RtgØ:2172 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Matějovský Ondřej 603 447 834 ondrej.matejovsky@centrum.cz
BànTênRtgRtQGLĐFideIDVán cờ
1Zvolenský, David22022198CZE3937700
2Zeman, Daniel Nikolas22431971CZE237171300
3Křížek, Kryštof20822054CZE237013070
4WFMPýchová, Nela20862080CZE3513690
5Hrbek, Jáchym20692045CZE237091380
6Stein, Michael20311966CZE237330630
7Mlýnek, Jakub20491953CZE237124810
8FMVojta, Tomáš23302316CZE3087810
9Zvára, David21242114CZE3328520
10Hrdina, Robin21862176CZE3393420
11Voříšek, Jakub21032083CZE3643550
12Dudek, Vojtěch21002102CZE3987800
13Vlková, Anežka19951931CZE3643390
14Hradecký, Ivo20272024CZE3250150
15Petrášek, Jiří19151842CZE237358800
16Slánský, Jáchym19141860CZE237430340
17Matějovský, Ondřej20141973CZE3236240
18Vávra, Stanislav19741913CZE3797190
19Staněk, Ondřej19601901CZE3458220
20Babický, Jan17991732CZE237744440