2. liga A 2025/26 2LA 2026/27

Cập nhật ngày: 30.09.2026 10:09:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 116

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. Chess club Písek B (RtgØ:2051 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Jiří Landa 602 292 702 lazn hotelvraz@seznam.cz
BànTênRtgRtQGLĐFideIDVán cờ
1Kotál, Václav21182108CZE3884910
2Svoboda, Daniel19491939CZE237186840
3Novák, Martin20912031CZE3640960
4Rybín, Jan20291968CZE3642150
5Hlavsa, Filip19011873CZE3365990
6Kellner, Petr19351894CZE3240270
7Růžička, Vojtěch19311895CZE3423190
8Šlapák, Zdeněk19901938CZE149009470
9Mrázik, Marek18771759CZE237547370
10Landa, Jiří19261841CZE3662340
11Tejnor, Martin18991659CZE237266600
12Karolyi, Lukáš18421709CZE237229400
13Janovský, Martin19091874CZE3226870
14Gdovin, Ján19671921CZE3039840
15Tesař, Daniel17771623CZE237682900
16Dobeš, Marek18541740CZE237644570
17Hajíček, Matyáš17441741CZE237644810
18Hřídel, Marek19841943CZE3419080
19CMBarták, Vladimír22812278CZE3037200