2. liga A 2025/26 2LA 2026/27

Cập nhật ngày: 30.09.2026 10:09:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 116

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  7. Chess club Písek A (RtgØ:2166 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Roman Grill 723 972 663 grill@karlov.mff.cuni.cz
BànTênRtgRtQGLĐFideIDVán cờ
1IMMiesbauer, Jan23612324CZE3672220
2FMNovotný, Michal21822169CZE3109800
3FMHavlík, Jan23352285CZE3197830
4Spal, Milan21172091CZE3056850
5Grill, Roman20612035CZE3145950
6Klicnar, Martin20452031CZE3080050
7Fiala, Jan19871951CZE3226600
8Velychko, Maksym19701892CZE237553340
9FMPapáček, Štěpán21972180CZE3010350
10Karlíček, Pavel20292033CZE3349360
11Matějka, Radek19701900CZE3333280
12Bernášek, Václav19791897CZE3232170
13Bureš, Jiří18931837CZE3417030
14Pták, Pavel19761981CZE3077690
15Mareš, Daniel18701799CZE3688730
16Irber, Jonáš16321494CZE237654290
17Perevalov, Volodymyr00CZE5710032660
18Říha, Zdeněk16041268CZE237712750
19Chlanda, Adam16161220CZE237900160