2. liga A 2025/26 2LA 2026/27

Cập nhật ngày: 30.09.2026 10:09:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 116

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. ŠK Dvorec (RtgØ:2184 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Pavel Flajšman 606 048 641 flajsm@seznam.cz
BànTênRtgRtQGLĐFideIDVán cờ
1FMZeman, Matyáš23142303CZE3643980
2FMJanouš, Marek22092231CZE237096500
3Flajšman, Pavel22202187CZE3914760
4Polák, Michal21652091CZE237040120
5IMJuřek, Josef21542080CZE3009930
6Kopřiva, Martin21132157CZE3577400
7Tvrdík, Daniel20821932CZE237744100
8Kopřiva, Petr20152018CZE3350290
9FMČesal, Jaroslav20642056CZE3009000
10FMSimet, Martin21592130CZE3772440
11Eret, Jonáš20972119CZE3644950
12Flajšman, Petr20261983CZE3914840
13Špiřík, Jiří21342157CZE3010600
14Čekan, Petr19361905CZE3670520
15Sládek, Jaroslav18221769CZE3137260
16Sedlák, Jakub18771865CZE3858080
17Kovář, Petr18921752CZE3420170
18Mareška, Daniel18041705CZE3672140
19Němec, František17991637CZE3979540
20Flajšman, Zdeněk17741540CZE3914920