2. liga A 2025/26 2LA 2026/27

Cập nhật ngày: 30.09.2026 10:09:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 116

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. ŠK DP Praha B - EA Hotels (RtgØ:2227 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Zdeněk Adámek 724 244 276 zadamek@gmail.com
BànTênRtgRtQGLĐFideIDVán cờ
1IMHrabuša, Matej23790SVK149080420
2IMBurdalev, Kirill23192300CZE141219130
3IMPlischki, Sebastian22550GER46371430
4FMPachmann, Aleš22422235CZE3061770
5FMTuma, Jakub21482168CZE3055530
6Adámek, Zdeněk21092072CZE3050650
7Mikhno, Artem20121938CZE341413590
8Hrbek, Tomáš20041988CZE3838480
9Derypasko, Oleksii00CZE341563130
10FMHajiyev, Kanan22390AZE134041480
11Jakir, Dino21011961CZE237520500
12Buksa, Jaromír19971968CZE3269250
13Fikr, Lukáš19731954CZE3217880
14Budinský, Petr19601914CZE3534690
15Bára, Jan21261916CZE237161500
16Sova, Ondřej19101821CZE3532050
17Kolbušovský, Michal18981869CZE237176450
18Horáček, Vojtěch18701818CZE237518190
19Rous, Dominik17631702CZE3759930
20Dubský, Lukáš17301825CZE237169080