2. liga A 2025/26 2LA 2026/27

Ban Tổ chứcSTK ŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcSTK ŠSČR, Jan Malechttps://s1.chess-results.com/Tnr1464124.aspx?lan=5
Tổng trọng tàiVedoucí ligy
Phó Tổng Trọng tàiVáclavík
Trọng tàivarious
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 moves + 30 min + 30 sec / move
Địa điểmvarious
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age2013 / 39
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:35:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 116

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Líně A * 000
2Unichess Sekáček * 000
3TJ Sokol Plzeň Letná * 000
4QCC České Budějovice * 000
5TJ Spartak Vlašim B * 000
6Chess club Písek B * 000
7Chess club Písek A * 000
8ŠK Dvorec * 000
9ŠK DP Praha B - FA Hotels * 000
10OAZA Praha B * 000
11Sokol Tábor * 000
12ŠK Líně B * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)