šachy.cz Extraliga 2026/2027

Ban Tổ chứcSTK ŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcSTK ŠSČR, Ing. Jan Malec
Tổng trọng tàiSikora Jan (305405)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 moves + 30 min + 30 s per move from 1st move
Địa điểmvarious
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/31 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age2301 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 20:29:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 10

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Stelar OAZA Praha * 000
21. Novoborský ŠK * 000
3ŠK Slavoj Poruba B * 000
4ŠK Slavoj Poruba A * 000
5ŠK ZIKUDA Turnov * 000
6Výstaviště Lysá nad Labem * 000
7Sigil Fund Pardubice * 000
8Moravská Slavia Brno * 000
9BŠŠ Frýdek-Místek * 000
10Slavia Kroměříž * 000
11Český lev Kolešovice * 000
12ŠŠ Vávra a Černoušek Unichess * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)