1. liga Z 2026/2027

Ban Tổ chứcSTK ŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcIng. Jan Malec
Tổng trọng tàiSimackova, Katerina 373150
Trọng tàivarious
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 moves + 30 min + 30 s per move from 1st move
Địa điểmvarious
Số ván0
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/18 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age2132 / 34
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.10.2026 13:57:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 10

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
0BIOMEDICA Říčany B000
0BIOMEDICA Říčany C000
0KOBEX Říčany A000
0MGMBA Unichess000
0ŠK 64 Plzeň000
0ŠK Dopravní podnik Praha000
0ŠK Města Lysá nad Labem000
0ŠK Slavoj Litoměřice000
0ŠK Sokol Vyšehrad000
0ŠK ZIKUDA Turnov B000
0TJ Bohemians Praha000
0TJ Spartak Vlašim000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)