Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.20261.liga Východ 2026/27 Cập nhật ngày: 21.09.2026 20:09:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 11
| Giải/ Nội dung | Extraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 |
| 1 | Dunajov-Martin INBEST B | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 2 | ŠK Čebovce B | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 3 | B. Bystrica ŠK Junior CVC | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 4 | CAISSA Čadca B | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 5 | Košice TJ Slávia UPJŠ | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 |
| 6 | Liptovská šachová škola B | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 |
| 7 | OŠK Margecany | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 |
| 8 | J&T Reality Moldava nad Bodvou | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 |
| 9 | Humenné Reinter B | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 |
| 10 | ŠK Stropkov+Svidník | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 |
| 11 | BŠK Bardejov | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 |
| 12 | ŠK Michalovce Zemplín | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|