Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.20261.liga Východ 2026/27 | Ban Tổ chức | Slovensky sachovy zväz |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Radoslav Ondo 14906430 |
| Tổng trọng tài | IA Martin Dobrotka 14900645 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min / 40 tahov / + 30 s / tah ; 30 min + 30 s / tah |
| Địa điểm | ZA - BB - PO - KE |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 1464716 |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2027/03/14 |
| Rating trung bình / Average age | 2005 / 38 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 12:15:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 11
| Giải/ Nội dung | Extraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 |
| 1 | Dunajov-Martin INBEST B | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 2 | ŠK Čebovce B | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 3 | B. Bystrica ŠK Junior CVC | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 4 | CAISSA Čadca B | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 5 | Košice TJ Slávia UPJŠ | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 |
| 6 | Liptovská šachová škola B | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 |
| 7 | OŠK Margecany | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 |
| 8 | J&T Reality Moldava nad Bodvou | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 |
| 9 | Humenné Reinter B | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 |
| 10 | ŠK Stropkov+Svidník | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 |
| 11 | BŠK Bardejov | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 |
| 12 | ŠK Michalovce Zemplín | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|