2. liga F 2026/2027

Ban Tổ chứcSTK ŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcIng. Jan Malec
Tổng trọng tàiFA David Šimon /382736/
Trọng tàivarious
Thời gian kiểm tra (Standard)90 mint/40 moves + 30 min + 30 sec/move
Địa điểmvarious
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age1937 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.09.2026 22:13:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 91

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Šachy Krnov * 000
2SK Slavia Orlová B * 000
3Sokol Francova Lhota * 000
4ŠK Vsetín * 000
5ŠK TJ Dolní Benešov * 000
6ŠK Slavoj Poruba C * 000
7TJ Baník Havířov * 000
8ŠK Bruntál * 000
9ŠK Ostrava-Jih * 000
10Slavoj Český Těšín * 000
11TJ TŽ Třinec B * 000
12TJ Ostrava * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)