Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.2026
SVK 2. liga D 2026/2027 | Ban Tổ chức | Slovensky sachovy zvaz |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Radoslav Ondo 14906430 |
| Tổng trọng tài | Dobrotka, Martin 14900645 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min. / 40 moves + 30 min. to end, + 30 s. / move |
| Địa điểm | Slovensko - PO + KE |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 1464725 |
| Ngày | 2026/10/17 đến 2027/03/07 |
| Rating trung bình / Average age | 1878 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:10:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 11
| Giải/ Nội dung | Extraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Kdv Kežmarok | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | MŠK Spišská Nová Ves | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ŠK Poprad - Tatry | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | ŠK Poprad - Tatry C | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | TJ Slávia TU Košice | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | TJ Slávia UPJŠ Košice C | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | DMPK a Moldava | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 1. ŠK Košice | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Prvý ŠK Prešov | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Humenné Reinter C | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Energetik Veľké Kapušany | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 12 | BŠK Bardejov B | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|