Schweizer Blitzmeisterschaft 2026 | Ban Tổ chức | Schachclub Sursee |
| Liên đoàn | Switzerland ( SUI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Suter Ramon 1334000 |
| Tổng trọng tài | Kradolfer, Georg 1306235 |
| Phó Tổng Trọng tài | Portmann, Stefan 1348396; Suter, Ramon 1334000; Oehen, Rene 1334360; Gumusdagli, Bilal 6305261 |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 3 Minuten pro Spieler/in und Partie plus 2 Sekunden pro Zug |
| Địa điểm | Businesspark Sursee, Allee 1A, 6210 Sursee |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 441359 |
| Ngày | 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1845 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:55:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Sursee
| Giải/ Nội dung | Rapidmeisterschaft 2026, Blitzmeisterschaft 2026 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 | V11 |
| 70 | | Berger, Guillaume | 1844 | FRA | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 29 | | Berset, Alan | 2037 | SUI | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 135 | | Corrado, Sandro | 0 | SUI | | | | miễn đấu | | | | | | | |
| 136 | | Davis, Arthur | 0 | SUI | | | | | miễn đấu | | | | | | |
| 118 | | Haxhaj, Kushtrim | 1597 | SUI | | | | | | | | | miễn đấu | | |
| 126 | | Kuenzli, Manuel | 1508 | SUI | | | | | | | | | | miễn đấu | |
| 138 | | Lotz, Marcus | 0 | SUI | | | miễn đấu | | | | | | | | |
| 129 | | Maurer, Jasmin | 1498 | SUI | 0F | * | | | | | miễn đấu | | | | |
| 107 | | Posch, Jonas | 1700 | SUI | | | | | | | 0F | | | | |
| 115 | | Roos, Guido | 1625 | SUI | | | | | | | | miễn đấu | | | |
| 36 | | Rotunno, Flavio | 2002 | SUI | | | | | | | | | | | * |
| 122 | | Varun, Vishy | 1549 | SUI | | | | | | miễn đấu | | | | | |
| 141 | | Verhulst, Johanna | 0 | SUI | miễn đấu | | | | | | | | | | |
|
|
|
|