2. liga E 2026/2027

Ban Tổ chứcSTK SSCR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcSTK ŠSČR, Ing. Jan Malec
Tổng trọng tàiMichal Hnilička
Phó Tổng Trọng tàiJan Malec
Trọng tàivarious
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 moves + 30 min + 30 s per move from 1st move
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age1962 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.09.2026 11:58:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 114

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Moravská Slavia Brno B * 000
2SK Podlužan Prušánky * 000
3ŠK Zlín * 000
4Slavia Kroměříž B * 000
5ŠK Hustopeče * 000
6VSK Univerzita Brno * 000
7Duras Charlie’s Street Brno B * 000
8ŠO MKS Vyškov * 000
9A64 PROCLIENT Grygov B * 000
10SK Prostějov * 000
11Šachy Hošťálková B * 000
12ŠK Lokomotiva Brno * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)