XLIII. Rákosmenti Open, 2026. szeptember 25-27. 1174 Budapest Szabadság u. 24.Cập nhật ngày: 27.09.2026 18:26:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation
| Giải/ Nội dung | XVII. kerületi Nyílt Rapid Sakkbajnokság, XVII. kerületi Nyílt Villám Sakkbajnokság, XVII. kerületi Nyílt Rapid Ifjúsági Bajnokság B, XVII. kerületi Nyílt Rapid Ifjúsági Bajnokság C, XLIII. Rákosmenti Open, 2 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 10 | | Bodrogi, Mihaly | HUN | | | | | * |
| 17 | | Hajdu, Zoltan | HUN | * | | | | |
| 25 | | Kadeliding, Alimujiang | CHN | | 0F | | | * |
| 18 | | Lauko, Zalan | HUN | * | | | | |
|
|
|
|