A tu disposición están todas las batallas (emparejamientos) Ronda a Ronda.
Primer lugar (de cada sección): Placa distintiva + Certificado de regalo▄▀▄▀Sunday Chess Battle II - Seccion 1▄▀▄▀ |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 02:06:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Club de Ajedrez Torre de Dama
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Bases Sunday Chess Battle II.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 4(2 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 6 | | Castillo Munoz, Eduardo Ahamed | PAN | 1667 | 2,5 | 0 | 2 | 2,75 | 0,5 | 0 |
| 2 | 2 | | Jenkins Bonilla, Esteban Antonio | PAN | 1892 | 2 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 3 | 3 | | Brown Camano, Andres Camilo | PAN | 1885 | 2 | 0 | 1 | 2,5 | 1 | 0 |
| 4 | 1 | CM | Sanchez Bermudez, Rogelio Oscar | PAN | 1864 | 1,5 | 1 | 1 | 2,75 | 0,5 | 0 |
| 5 | 4 | | Ruiz Olave, Reinaldo Antonio | PAN | 1809 | 1,5 | 2 | 1 | 1,5 | 0,5 | 0 |
| 6 | 5 | | Ferrin Pinzon, Adrian Francisco | PAN | 1857 | 0,5 | 0 | 0 | 1 | 0,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|