A tu disposición están todas las batallas (emparejamientos) Ronda a Ronda.

Primer lugar (de cada sección): Placa distintiva + Certificado de regalo

▄▀▄▀Sunday Chess Battle II - Seccion 1▄▀▄▀

Ban Tổ chứcClub de Ajedrez Torre de Dama
Liên đoànPanama ( PAN )
Trưởng Ban Tổ chứcMiembro Fundador: Aris Delgado 6600832
Tổng trọng tàiAF Cesar Riquelme Pereira
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Địa điểmPlaza Villas del Golf II, Panamá, Provincia de Panamá
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID490910
Ngày2026/08/23 đến 2026/10/04
Rating trung bình / Average age1829 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 21:56:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Club de Ajedrez Torre de Dama

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesBases Sunday Chess Battle II.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1CMSanchez Bermudez, Rogelio Oscar1864PAN*01½1,54112,750,50
2Jenkins Bonilla, Esteban Antonio1892PAN*112202310
3Brown Camano, Andres Camilo1885PAN1*½½23012,510
4Ruiz Olave, Reinaldo Antonio1809PAN0½*101,55211,50,50
5Ferrin Pinzon, Adrian Francisco1857PAN0½0*00,560010,50
6Castillo Munoz, Eduardo Ahamed1667PAN½011*2,51022,750,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)