Tancats Escacs Casal Catolic Sant Andreu Grup MI Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:14:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Patricia Llaneza Vega
| Giải/ Nội dung | Grup MI, Grup MC, Tram Elo A, Tram Elo B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Bases, Cartell, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 35 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9(9 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | FM | Vicenc Esplugas Esteve | ESP | 2278 | 2384 | Santa Coloma De Queralt, A.E. | 5 | 1,5 | 4 | 16,5 |
| 2 | 4 | IM | Fernando Valenzuela Gomez | CHI | 2342 | 2449 | Lira Vendrellenca | 5 | 1 | 3 | 16,5 |
| 3 | 6 | MK | Edgar Roca Planas | ESP | 2275 | 2375 | Sant Andreu, C.E. | 5 | 0,5 | 3 | 16 |
| 4 | 10 | MK | Israel Campos Olaya | ESP | 2283 | 2397 | Balaguer, C.E. | 4,5 | 0 | 3 | 16,25 |
| 5 | 8 | IM | Jonathan Cruz | PER | 2329 | 2432 | Rubinenca, A.E. | 3,5 | 0 | 0 | 12,75 |
| 6 | 3 | FM | Cesar Alcala Gonzalez | ESP | 2315 | 2405 | Barcelona, C.E. | 3 | 0 | 2 | 7,5 |
| 7 | 7 | FM | Carlos Alberto Chavez Suarez | CUB | 2304 | 2424 | Tres Peons, C.E. | 3 | 0 | 1 | 13 |
| 8 | 9 | IM | Jaime Jose Romero Barreto | VEN | 2304 | 2365 | Mollet, C.E. | 2,5 | 1 | 2 | 7,25 |
| 9 | 5 | FM | Daniel Moreno Martin | ESP | 2333 | 2441 | Badia, C.E. I C. | 2,5 | 0 | 0 | 8,25 |
| 10 | 2 | FM | Daniel Garrido Fernandez | ESP | 2258 | 2367 | Foment Martinenc, C.E. | 2 | 0 | 1 | 6 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|