Tancats Escacs Casal Catolic Sant Andreu Grup MI

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:14:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Patricia Llaneza Vega

Giải/ Nội dungGrup MI, Grup MC, Tram Elo A, Tram Elo B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Bases, Cartell, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 35 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FMVicenc Esplugas EsteveESP*11½11½0511,5416,5
2FMDaniel Garrido FernandezESP0*00½01½210016
3FMCesar Alcala GonzalezESP01*0½½1036027,5
4IMFernando Valenzuela GomezCHI½11*½0½1½521316,5
5FMDaniel Moreno MartinESP0½½*½½½02,59008,25
6MKEdgar Roca PlanasESP01½½*½½11530,5316
7FMCarlos Alberto Chavez SuarezCUB½1½½*½00370113
8IMJonathan CruzPER½½½½½*½½3,550012,75
9IMJaime Jose Romero BarretoVEN000101½*2,58127,25
10MKIsrael Campos OlayaESP1½1½01½*4,540316,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable