Tancats Escacs Casal Catolic Sant Andreu Grup MI Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:55:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Patricia Llaneza Vega
| Giải/ Nội dung | Grup MI, Grup MC, Tram Elo A, Tram Elo B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Bases, Cartell, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Daniel Garrido Fernandez | | Cấp | FM | | Số thứ tự | 2 | | Rating quốc gia | 2367 | | Rating quốc tế | 2258 | | Hiệu suất thi đấu | 2141 | | FIDE rtg +/- | -28 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 10 | | Liên đoàn | ESP | | CLB/Tỉnh | Foment Martinenc, C.E. | | Số ID quốc gia | 3790 | | Số ID FIDE | 2206676 | | Năm sinh | 1977 |
| Ván | Số | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | PGN |
| 1 | 2 | 9 | IM | Jaime Jose Romero Barreto | 2304 | 2365 | VEN | Mollet, C.E. | 4,5 | | PGN |
| 2 | 5 | 1 | FM | Vicenc Esplugas Esteve | 2278 | 2384 | ESP | Santa Coloma De Queralt, A.E. | 5,5 | | PGN |
| 3 | 1 | 10 | MK | Israel Campos Olaya | 2283 | 2397 | ESP | Balaguer, C.E. | 4,5 | | PGN |
| 4 | 5 | 3 | FM | Cesar Alcala Gonzalez | 2315 | 2405 | ESP | Barcelona, C.E. | 3 | | PGN |
| 5 | 2 | 4 | IM | Fernando Valenzuela Gomez | 2342 | 2449 | CHI | Lira Vendrellenca | 6 | | PGN |
| 6 | 4 | 5 | FM | Daniel Moreno Martin | 2333 | 2441 | ESP | Badia, C.E. I C. | 3,5 | | PGN |
| 7 | 3 | 6 | MK | Edgar Roca Planas | 2275 | 2375 | ESP | Sant Andreu, C.E. | 6 | | PGN |
| 8 | 3 | 7 | FM | Carlos Alberto Chavez Suarez | 2304 | 2424 | CUB | Tres Peons, C.E. | 5 | | PGN |
| 9 | 4 | 8 | IM | Jonathan Cruz | 2329 | 2432 | PER | Rubinenca, A.E. | 4,5 | | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|