Tancats Escacs Casal Catolic Sant Andreu Grup MC Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:10:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Patricia Llaneza Vega
| Giải/ Nội dung | Grup MI, Grup MC, Tram Elo A, Tram Elo B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Bases, Cartell, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7(1 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 10 | | Ferran Rocamora Martorell | 2170 | 2280 | Tres Peons, C.E. | 5,5 | 0 | 4 | 15,25 |
| 2 | 3 | | Raul Marcos Rodriguez | 2164 | 2185 | Ateneu Colon, C.E. | 5 | 0 | 4 | 14,25 |
| 3 | 7 | MK | Ramon Serrahima Susany | 2144 | 2248 | Barcelona, C.E. | 4,5 | 0 | 3 | 13,5 |
| 4 | 5 | | Saul Marabajan Navas | 2063 | 2184 | Sant Andreu, C.E. | 4 | 0 | 3 | 13,25 |
| 5 | 4 | | Joan Pujol Biosca | 2095 | 2233 | Amposta, C.E. | 3,5 | 0,5 | 3 | 6,75 |
| 6 | 9 | | Jan Ballo Serrano | 2108 | 2184 | Gerunda, C.E. | 3,5 | 0,5 | 2 | 10 |
| 7 | 6 | | Noah Molina Gil | 2049 | 2202 | Llinars, C.E. | 3 | 0 | 3 | 8,5 |
| 8 | 8 | | Reinaldo Adolfo Pinero | 2032 | 2147 | Sant Andreu, C.E. | 2 | 0 | 2 | 7 |
| 9 | 2 | | Pau Bru Montoya | 2017 | 2227 | Ateneu Colon, C.E. | 2 | 0 | 1 | 5,75 |
| 10 | 1 | | Marc Berrozpe Gonzalez | 2028 | 2139 | Gramenet, C.E. | 1 | 0 | 0 | 4,75 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|