Tancats Escacs Casal Catolic Sant Andreu Grup MC

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:10:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Patricia Llaneza Vega

Giải/ Nội dungGrup MI, Grup MC, Tram Elo A, Tram Elo B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Bases, Cartell, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7(1 results missing)

HạngTên12345678910Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ferran Rocamora Martorell*½½111½15,50415,25
2Raul Marcos Rodriguez½*01111½50414,25
3MKRamon Serrahima Susany½*01½+1½4,50313,5
4Saul Marabajan Navas11*½00½140313,25
5Joan Pujol Biosca000*½1113,50,536,75
6Jan Ballo Serrano0½½½*0113,50,5210
7Noah Molina Gil0-11*013038,5
8Reinaldo Adolfo Pinero0001001*2027
9Pau Bru Montoya½0½00*12015,75
10Marc Berrozpe Gonzalez0½½0000*1004,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable