Tancats Escacs Casal Catolic Sant Andreu Grup MC Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:51:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Patricia Llaneza Vega
| Giải/ Nội dung | Grup MI, Grup MC, Tram Elo A, Tram Elo B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Bases, Cartell, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Pau Bru Montoya | | Số thứ tự | 2 | | Rating quốc gia | 2227 | | Rating quốc tế | 2017 | | Hiệu suất thi đấu | 2052 | | FIDE rtg +/- | 17,6 | | Điểm | 4 | | Hạng | 8 | | Liên đoàn | ESP | | CLB/Tỉnh | Ateneu Colon, C.E. | | Số ID quốc gia | 384866 | | Số ID FIDE | 54743516 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Số | | Tên | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 9 | | Jan Ballo Serrano | 2108 | 2184 | Gerunda, C.E. | 5 | |
| 2 | 5 | 1 | | Marc Berrozpe Gonzalez | 2028 | 2139 | Gramenet, C.E. | 1,5 | |
| 3 | 1 | 10 | | Ferran Rocamora Martorell | 2170 | 2280 | Tres Peons, C.E. | 6,5 | |
| 4 | 5 | 3 | | Raul Marcos Rodriguez | 2164 | 2185 | Ateneu Colon, C.E. | 6 | |
| 5 | 2 | 4 | | Joan Pujol Biosca | 2095 | 2233 | Amposta, C.E. | 4,5 | |
| 6 | 4 | 5 | | Saul Marabajan Navas | 2063 | 2184 | Sant Andreu, C.E. | 4,5 | |
| 7 | 3 | 6 | | Noah Molina Gil | 2049 | 2202 | Llinars, C.E. | 4,5 | |
| 8 | 3 | 7 | MK | Ramon Serrahima Susany | 2144 | 2248 | Barcelona, C.E. | 6 | |
| 9 | 4 | 8 | | Reinaldo Adolfo Pinero | 2032 | 2147 | Sant Andreu, C.E. | 2,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|