Tancats Escacs Casal Catolic Sant Andreu Grup MC Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:10:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Patricia Llaneza Vega
| Giải/ Nội dung | Grup MI, Grup MC, Tram Elo A, Tram Elo B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Bases, Cartell, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 10 | | Ferran Rocamora Martorell | 54524130 | 2170 | 2280 | Tres Peons, C.E. |
| 3 | | Raul Marcos Rodriguez | 24596752 | 2164 | 2185 | Ateneu Colon, C.E. |
| 7 | MK | Ramon Serrahima Susany | 24586242 | 2144 | 2248 | Barcelona, C.E. |
| 9 | | Jan Ballo Serrano | 94703744 | 2108 | 2184 | Gerunda, C.E. |
| 4 | | Joan Pujol Biosca | 24562327 | 2095 | 2233 | Amposta, C.E. |
| 5 | | Saul Marabajan Navas | 54500400 | 2063 | 2184 | Sant Andreu, C.E. |
| 6 | | Noah Molina Gil | 54587794 | 2049 | 2202 | Llinars, C.E. |
| 8 | | Reinaldo Adolfo Pinero | 3947599 | 2032 | 2147 | Sant Andreu, C.E. |
| 1 | | Marc Berrozpe Gonzalez | 54755867 | 2028 | 2139 | Gramenet, C.E. |
| 2 | | Pau Bru Montoya | 54743516 | 2017 | 2227 | Ateneu Colon, C.E. |
|
|
|
|