Tancats Escacs Casal Catolic Sant Andreu Tram Elo A

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:02:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Patricia Llaneza Vega

Giải/ Nội dungGrup MI, Grup MC, Tram Elo A, Tram Elo B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Bases, Cartell, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Victor Gabanach Fernandez*½1½0½103,561214,75
2Alfonso Gisbert Mir½*100½½½0380111,75
3Gerard Bellpuig Mencos00*11111510516
4Philippe Arnau Delgadillo Vidal½10*1½1½4,540312,5
5Victor Nova Sanchez110*0½114,530411,25
6Felipe Delgadillo Torrico½½1*11½½520315,5
7Jofre Custodio Criado0½0½0*1½13,570210
8Alejandro Gisbert Mir0½000*101,59113,75
9Joan Torres Teruel½000½½0*1,510005,75
10AFMCarlos Vargas Drechsler110½½01*450312,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable