Tancats Escacs Casal Catolic Sant Andreu Tram Elo A Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:51:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Patricia Llaneza Vega
| Giải/ Nội dung | Grup MI, Grup MC, Tram Elo A, Tram Elo B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Bases, Cartell, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Alfonso Gisbert Mir | | Số thứ tự | 2 | | Rating quốc gia | 2039 | | Rating quốc tế | 1912 | | Hiệu suất thi đấu | 1843 | | FIDE rtg +/- | -17,2 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 8 | | Liên đoàn | ESP | | CLB/Tỉnh | Arenys De Munt, Centre Moral | | Số ID quốc gia | 6009 | | Số ID FIDE | 22214070 | | Năm sinh | 1974 |
| Ván | Số | | Tên | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 9 | | Joan Torres Teruel | 1965 | 2101 | Congres, C.E. | 2 | |
| 2 | 5 | 1 | | Victor Gabanach Fernandez | 2000 | 2113 | Tres Peons, C.E. | 5,5 | |
| 3 | 1 | 10 | AFM | Carlos Vargas Drechsler | 1863 | 1982 | Espiga De Les Corts, C.E. | 5 | |
| 4 | 5 | 3 | | Gerard Bellpuig Mencos | 1914 | 2015 | Vic, C.E. | 6 | |
| 5 | 2 | 4 | | Philippe Arnau Delgadillo Vidal | 1986 | 2018 | Peon Doblado, C.E. | 4,5 | |
| 6 | 4 | 5 | | Victor Nova Sanchez | 1873 | 1999 | Sant Andreu, C.E. | 6 | |
| 7 | 3 | 6 | | Felipe Delgadillo Torrico | 1945 | 2070 | Peon Doblado, C.E. | 6,5 | |
| 8 | 3 | 7 | | Jofre Custodio Criado | 1932 | 2042 | Circol Catolic Badalona | 4 | |
| 9 | 4 | 8 | | Alejandro Gisbert Mir | 1833 | 1958 | Jake, C.E. | 2 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|