Tancats Escacs Casal Catolic Sant Andreu Tram Elo B Cập nhật ngày: 24.09.2026 12:54:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Patricia Llaneza Vega
| Giải/ Nội dung | Grup MI, Grup MC, Tram Elo A, Tram Elo B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Bases, Cartell, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9(7 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Mar Minguez Mendoza | 1635 | 1792 | Gramenet, C.E. | 6,5 | 0 | 5 | 22 |
| 2 | 9 | | Max Sanchez Ferrer | 1614 | 1733 | Peona I Peo, C.E. | 5,5 | 0,5 | 4 | 18 |
| 3 | 4 | | Miriam Gimenez Santamaria | 1632 | 1821 | Sant Andreu, C.E. | 5,5 | 0,5 | 4 | 15 |
| 4 | 2 | | Enric Franzoni Ladron De Guevara | 1785 | 1897 | Sant Andreu, C.E. | 5 | 0 | 5 | 14 |
| 5 | 8 | | Jan Sanchez Ferrer | 1691 | 1793 | Peona I Peo, C.E. | 5 | 0 | 4 | 14 |
| 6 | 10 | | Mateu Farre Ramirez | 1738 | 1832 | Sant Andreu, C.E. | 4 | 0 | 3 | 13,5 |
| 7 | 1 | | Rafael Romero Funieles | 1661 | 1799 | La Lira, C.E. | 2 | 1 | 2 | 3,5 |
| 8 | 7 | | Lluis Julbe Colom | 1662 | 1787 | Congres, C.E. | 2 | 0 | 2 | 2,5 |
| 9 | 6 | ACM | Roger Blasco Roca | 1776 | 1892 | Dos Torres Sant Cugat, C.E. | 1,5 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | 5 | | Jose Antonio Bascunana Munoz | 1621 | 1614 | Cerdanyola Del Valles, C.E. | 1 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|