Tancats Escacs Casal Catolic Sant Andreu Tram Elo B Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:14:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Patricia Llaneza Vega
| Giải/ Nội dung | Grup MI, Grup MC, Tram Elo A, Tram Elo B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Bases, Cartell, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Rafael Romero Funieles | * | 0 | 0 | 0 | 0 | + | 1 | | | 0 | 2 | 7 | 1 | 2 | 3,5 |
| 2 | | Enric Franzoni Ladron De Guevara | 1 | * | 0 | 1 | 1 | + | | | 0 | 1 | 5 | 4 | 0 | 5 | 13 |
| 3 | | Mar Minguez Mendoza | 1 | 1 | * | ½ | 1 | + | | 1 | ½ | ½ | 6,5 | 1 | 0 | 5 | 21,5 |
| 4 | | Miriam Gimenez Santamaria | 1 | 0 | ½ | * | 1 | + | 1 | ½ | ½ | | 5,5 | 3 | 0,5 | 4 | 15 |
| 5 | | Jose Antonio Bascunana Munoz | 1 | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 | 0 | | 1 | 10 | 0 | 1 | 2 |
| 6 | ACM | Roger Blasco Roca | - | - | - | - | 1 | * | - | 0 | - | ½ | 1,5 | 9 | 0 | 1 | 2,5 |
| 7 | | Lluis Julbe Colom | 0 | | | 0 | 1 | + | * | 0 | 0 | 0 | 2 | 8 | 0 | 2 | 2,5 |
| 8 | | Jan Sanchez Ferrer | | | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | * | ½ | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | 13 |
| 9 | | Max Sanchez Ferrer | | 1 | ½ | ½ | 1 | + | 1 | ½ | * | | 5,5 | 2 | 0,5 | 4 | 18 |
| 10 | | Mateu Farre Ramirez | 1 | 0 | ½ | | | ½ | 1 | 0 | | * | 3 | 6 | 0 | 2 | 8 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|