IMPORTANT:
At the Download Files section you can download REGULATIONS and REGISTRATION FORM

FIDE World Senior Chess Championships 2026 - Women 50+

Ban Tổ chứcFIDE and Serbian Chess Federation
Liên đoànFIDE ( FID )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Jevtic, Sasa 920452
Tổng trọng tàiTBA
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min for 40 moves + 30 minutes with 30 seconds increment from move one
Địa điểmHotel Zepter, Vrnjacka Banja
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/11/03 đến 2026/11/14
Rating trung bình / Average age2006 / 57
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.09.2026 19:02:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Giải/ Nội dungOpen 50+, Women 50+, Open 65+, Women 65+
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiAND, ARG, ARM, AUS, AUT, AZE, BEL, BRA, BUL, CAM, CAN, CHI, CHN, COL, CRC, CRO, CUB, CZE, DEN, ENG, ESP, FID, FIN, FRA, GEO, GER, GRE, HUN, IND, IRI, IRL, ISL, ISR, ITA, KAZ, KGZ, KUW, LAT, LTU, MEX, MNC, MNE, NED, NGR, NOR, NZL, PHI, POL, PUR, ROU, RUS, SCO, SGP, SLO, SRB, SUI, SVK, SWE, TUR, UKR, USA, WLS
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
, Thống kê chung
Download FilesRegistration_form_WSCC2026.xlsx, Regulations_WSCC_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiLoại
1
GMCramling, Pia1700030SWE2388wS50
2
IMGaponenko, Inna14101181UKR2312wS50
3
GMArakhamia-Grant, Ketevan13600168SCO2270wS50
4
WGMArribas Robaina, Maritza3501418CUB2264wS50
5
WIMStanford, Sheila Barth1500953NOR2186wS50
6
WGMCalzetta Ruiz, Monica2204185ESP2181wS50
7
WGMKhurtsilava, Inga13600419GEO2172wS50
8
WIMTereladze, Sopio13600486GEO2172wS50
9
WIMHeinatz, Gundula Dr.4612434SUI2079wS50
10
WFMGileva, Irina4121600RUS2077wS50
11
WIMNikoladze, Sopio13600427GEO2065wS50
12
WFMFolkova, Martina304271CZE2061wS50
13
Shah, Arpi5004934IND2052wS50
14
Gaichenya, Yelena13701061KAZ1942wS50
15
WFMBirkholz, Olga4640721GER1930wS65
16
Baglay, Ksenia34105620UKR1854wS50
17
Georgieva, Emilia2902451BUL1845wS50
18
WFMIdrisova, Roza4146662RUS1822wS50
19
Apostolakii, Olha14160986UKR1736wS50
20
Novak, Simona14628384SLO1693wS50
21
Jorgensen, Catherine1562932NOR1621wS50
22
Vaz, Vania Dora Madona22793887BRA0wS50