XI Шахматен турнир „Нова Загора“ 26 септември 2026Cập nhật ngày: 28.09.2026 15:37:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2913348 Mitev, Miroslav IA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Nova Zagora.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BUL | Bulgaria | 78 |
| 2 | SRB | Serbia | 1 |
| 3 | TUR | Türkiye | 2 |
| 4 | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | 82 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 2 |
| IM | 3 |
| CM | 2 |
| WCM | 2 |
| Tổng cộng | 9 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 19 | 1 | 20 | 1 | 41 |
| 2 | 22 | 2 | 16 | 0 | 40 |
| 3 | 24 | 2 | 14 | 0 | 40 |
| 4 | 21 | 2 | 17 | 0 | 40 |
| 5 | 23 | 5 | 12 | 0 | 40 |
| 6 | 22 | 3 | 15 | 0 | 40 |
| 7 | 14 | 7 | 18 | 1 | 40 |
| Tổng cộng | 145 | 22 | 112 | 2 | 281 |
|
|
|
|