XI Шахматен турнир „Нова Загора“ 26 септември 2026|
Cập nhật ngày: 28.09.2026 15:37:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2913348 Mitev, Miroslav IA
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Nova Zagora.pdf |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 17 | | Bayatov, Mario | 1956 | BUL | | | | | | | 0F |
| 69 | | Ingilizova, Radostina | 0 | BUL | | | | | | miễn đấu | |
| 73 | | Kyurkchiev, Lyuben | 0 | BUL | | miễn đấu | | | | | |
| 27 | | Merdinyan, Bozhidar | 1874 | BUL | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 74 | | Mustafov, Kenay | 0 | BUL | | | | | miễn đấu | | |
| 76 | | Neshkovska, Rozmari | 0 | BUL | | | | | | | miễn đấu |
| 79 | | Shiderov, Stanimir | 0 | BUL | | | miễn đấu | | | | |
| 80 | | Shterev, Shteryo | 0 | BUL | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|