1ST COACH CM GENGHIS IMPERIAL KIDDIES U9 RAPID CHESS TOURNAMENT | Ban Tổ chức | Coach CM Genghis Imperial |
| Liên đoàn | Philippines ( PHI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Coach CM Genghis Imperial |
| Tổng trọng tài | NA Ranier Pascual |
| Trọng tài | NA Israel Landicho; NA, AGM Mark Anthony Dulatre; NA, ACM Ferdinand L. Reyes Sr.; NA, AFM Ferdinand R. Reyes Jr. |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | Rapid: 15 minutes for game with 3 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Greenfield District Pavilion, Mandaluyong City |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1508 / 8 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:18:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho
| Giải/ Nội dung | KIDDIES U9, KIDDIES U12 |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Philippines | 37 |
| Tổng cộng | | 37 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 0 | 5 | 0 | 18 |
| 2 | 7 | 1 | 10 | 0 | 18 |
| 3 | 8 | 0 | 9 | 1 | 18 |
| 4 | 5 | 1 | 11 | 1 | 18 |
| 5 | 10 | 1 | 7 | 0 | 18 |
| 6 | 11 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| 7 | 10 | 1 | 7 | 0 | 18 |
| Tổng cộng | 64 | 5 | 55 | 2 | 126 |
|
|
|
|