2. liga C 2025/26

Ban Tổ chứcSTK ŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcJan Malec
Tổng trọng tàiJosef Kratochvíl
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 tahu + 30 min + 30s/tah
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age2012 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.09.2026 19:49:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 148

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Desko Liberec * 000
2100 let Kobylisy "A" * 000
3JOLY Lysá nad Labem "C" * 000
4ŠK ZIKUDA Turnov "C" * 000
5ŠK Česká Lípa * 000
6ŠK Sokol Vyšehrad "B" * 000
7ŠK Bakov nad Jizerou * 000
8Sparta Kutná Hora * 000
9BIOMEDICA Říčany "D" * 000
10ŠK ZIKUDA Turnov "D" * 000
11Sokol Mladá Boleslav * 000
12ŠK Viktoria Žižkov * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)