ERTEKSZAMOS , 30+30 idovel, 7 fordulo
Nevezés 2026. október 5. E-mail: cscsmssz@gmail.com

MORAHALOM - U1800 Csapatbajnoksag (Csongrád II. 2026. évi nyílt megyebajnoksága)

Ban Tổ chứcCsongrad-Csanad Varmegye Sakkszovetsege
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcPuskasne Dr. Kisbodri Cecilia 17019931
Tổng trọng tàiHelenyi Zoltan IA 17010764
Phó Tổng Trọng tàiHerpai Jozsef NA 701106
Thời gian kiểm tra (Standard)30 + 30
Địa điểmAranyszom rendezvenyhaz, MORAHALOM, Roszkei ut 1
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age1504 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 18:50:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA Helenyi

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesU1800 csapatbajnokság versenykiirasa 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Jegesmedvek Szeged (RtgØ:1547 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Zodi Aron1603HUN17028485U080
2Kruzslic Peter1473HUN17032156U100
3Imreh David0HUN17033446U160
4Ficzere Zsolt1710HUN17030463S500
5Ficzere Attila Laszlo0HUN17043301U080
  2. Rozmarok Szeged (RtgØ:1537 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Adamicska Daniel1659HUN7861520
2Adam Barnabas1537HUN17037433U120
3De Lamberterie Edmond Laszlo1552HUN17032229U100
4Adam Andras0HUN17037441U100
5Lako Barnabas0HUN17043999U080
  3. Fokak Szeged (RtgØ:1481 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiVán cờ
1Szigethy Aron1621HUN17039703U140
2Szamko Balint1502HUN17003210U160
3Sziladi David0HUN17044332U140
4Barna Balint0HUN17045690U120