Nacka Värmdö KM HT 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 08:58:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: NackaSchack

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
14Johansson, MikaelSWE191920
26Frödin, IvanSWE184120
39Garcia Giraldo, CamiloSWE179320
412Eriksson, StaffanSWE169720
52Ghayour, YasharSWE19741,50
61Jaghoory, KiarashSWE201210
73Sandström, RichardSWE194510
85Ekman, JohanSWE188610
97Karlsson, Sven-ÅkeSWE182810
1010Satherblom, MarcoSWE175410
1111Hedman, AllanSWE171210
1213Tuomainen, JouniSWE169610
1314Sahlberg, ChristerSWE166710
1417Blomqvist, TimSWE010
1518Engström, TonySWE010
168Nylund, MagnusSWE17970,50
1715Smedberg, PhilipSWE162500
1816Kellquist, ToreSWE150000
1919Illueca Fernández, EduardoSWE000
2020Mondragon, HugoSWE000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)