Nacka Värmdö KM HT 2026 Cập nhật ngày: 24.09.2026 08:58:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: NackaSchack
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/09 lúc 18.30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 9 | | Garcia Giraldo, Camilo | 1793 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Jaghoory, Kiarash | 2012 | 1 |
| 2 | 10 | | Satherblom, Marco | 1754 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Johansson, Mikael | 1919 | 4 |
| 3 | 5 | | Ekman, Johan | 1886 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Eriksson, Staffan | 1697 | 12 |
| 4 | 17 | | Blomqvist, Tim | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Frödin, Ivan | 1841 | 6 |
| 5 | 2 | | Ghayour, Yashar | 1974 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Nylund, Magnus | 1797 | 8 |
| 6 | 18 | | Engström, Tony | 0 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Sandström, Richard | 1945 | 3 |
| 7 | 7 | | Karlsson, Sven-Åke | 1828 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Smedberg, Philip | 1625 | 15 |
| 8 | 11 | | Hedman, Allan | 1712 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kellquist, Tore | 1500 | 16 |
| 9 | 13 | | Tuomainen, Jouni | 1696 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Illueca Fernández, Eduardo | 0 | 19 |
| 10 | 14 | | Sahlberg, Christer | 1667 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Mondragon, Hugo | 0 | 20 |
|
|
|
|