Nacka Värmdö KM HT 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 08:58:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: NackaSchack

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1 
1Johansson Mikael1919SWE 16w1 15b1 5w1 2b30
2Frödin Ivan1841SWE 19w1 12b1 6w1 1w30
3Jaghoory Kiarash2012SWE 11w1 5b0 9w1 6b20
4Karlsson Sven-Åke1828SWE 12b0 17w1 16b1 7w20
5Garcia Giraldo Camilo1793SWE 20w1 3w1 1b0 8w20
6Eriksson Staffan1697SWE 7w1 13b1 2b0 3w20
7Tuomainen Jouni1696SWE 6b0 18w1 13w1 4b20
8Engström Tony0SWE 14b½ 10w½ 15w1 5b20
9Ghayour Yashar1974SWE 10b½ 14w1 3b0 11w1,50
10Sandström Richard1945SWE 9w½ 8b½ 11w½ 12b1,50
11Hedman Allan1712SWE 3b0 19w1 10b½ 9b1,50
12Blomqvist Tim0SWE 4w1 2w0 14b½ 10w1,50
13Ekman Johan1886SWE 17b1 6w0 7b0 16w10
14Nylund Magnus1797SWE 8w½ 9b0 12w½ 18b10
15Satherblom Marco1754SWE 18b1 1w0 8b0 17b10
16Sahlberg Christer1667SWE 1b0 20w1 4w0 13b10
17Smedberg Philip1625SWE 13w0 4b0 20b1 15w10
18Illueca Fernández Eduardo0SWE 15w0 7b0 19b1 14w10
19Kellquist Tore1500SWE 2b0 11b0 18w0 20w00
20Mondragon Hugo0SWE 5b0 16b0 17w0 19b00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)