3-rd CORPORATE TEAM CHESS CHAMPIONSHIP – Sofia – 11 October 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:05:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2916479 Todorov, Nikolay NA

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesreglament_corp_team_11_oct_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Agrofert Dobrich (RtgØ:2143 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: HRISTOV Hristo
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1FMMITEV, Valentin2272BUL29217070
2KIRJAKOV, Toma2222BUL29049500
3HRISTOVA, Ivelina1886BUL29258850
4JELEZOV, Stefan2192BUL29026560
  2. ECO (RtgØ:1870 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: MLADENOV Emil
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1MLADENOV, Emil1954BUL29049180
2ENEV, Enio1837BUL29190790
3NIKOLOV, Petar V.1842BUL29784230
4ZAHARIEV, Dimitar V.1847BUL29784310
  3. DSK Bank team 1 (RtgØ:1819 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: IVANOV Boris
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1VELEV, Yosif1932BUL29070970
2IVANOV, Boris1985BUL29052560
3VOLKOV, Dmitrii0RUS341515560
4YOVCHEV, Ivan0BUL29002030
5SIMEONOV, Simeon1957SWE17312700
  4. EGT Digital Gambit Team (RtgØ:1769 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: GEORGIEV Nikolay
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1MILEV, Vesko1467BUL29787920
2HRISTOV, Kliment1804BUL29497330
3GEORGIEV, Nikolay2089BUL29181290
4YORDANOV, Dimitar1716BUL29825100
  5. Vivacom (RtgØ:1584 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: GADJEV Geno
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1DYULGEROV, Kaloyan0BUL0
2GADJEV, Geno1705BUL29672600
3KOLITZOV, Andrey0BUL29823310
4STOYANOV, Iliyan A.1829BUL29824200
  6. Cetin (RtgØ:1580 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1TODOROV, Bogomil1747BUL29788810
2SHUMANOV, Petar0BUL29788650
3STOILOV, Dimitar0BUL29788730
4KOSEV, Alexandar1711BUL29200850
5TOMOV, Georgi N.0BUL29788900
6DJELEV, Ivan1463BUL29788570
  7. A1 Bulgaria chess team (RtgØ:1571 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1VASILEV, Stefan V.1708BUL29783500
2TABAKOV, Bogomil0BUL29824470
3IVANOV, Pavel1774BUL29507900
  8. Bulstrad Life Vienna Insurance Group (RtgØ:1522 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: TONEV Vesselin
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1IVANOV, Tancho0BUL29823150
2TONEV, Vesselin0BUL29824550
3STANEV, Aleksandar0BUL0
4CHAVDAROV, Slav0BUL29821960
5NAUMOVA–BONEVA, Elitsa0BUL29828110
6KATSARSKI, Martin1889BUL29235130
  9. SAP Masters (RtgØ:1510 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: KRASTEV Stanimir
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1PETKOV, Aleksandar A.1838BUL29755720
2KRASTEV, Stanimir0BUL29823580
3VLADIMIROV, Ivailo0BUL29825010
4MIHAYLOV, Denis0BUL0
  10. Astea Solutions (RtgØ:1483 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: KOPEV Daniel
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1KOPEV, Daniel1733BUL29476840
2HRISTOV, Maksim0BUL29326950
3STEFANOV, Dimitar0BUL29470800
4GALABOV, Aleksandar0BUL0
  11. DSK Bank team 2 (RtgØ:1472 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: ASENOV Asen
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1PENEV, Petar1686BUL29358640
2ASENOV, Asen A.0BUL29821700
3TATEOSYAN, Antoan0POL418199000
4URUMOV, Vladislav0BUL29824630
5DENISHEV, Aleksandar0BUL29822000
  12. Borica (RtgØ:1469 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: CHAVDAROV Chavdar
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1CHAVDAROV, Chavdar0BUL29784580
2HADZHIYSKI, Atanas1675BUL29784660
3DINKOV, Nestor0BUL29784400
4POPOV, Petar M.0BUL0
5SHKAROV, Milen0BUL29824040
  17. SAP Machine (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: MARINOV Ivan
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1BORISOV, Yordan0BUL0
2ALDOKKANI, Hossam0EGY106788750
3MARINOV, Ivan0BUL29823740
4MANOV, Galin0BUL0
  18. Sopharma group team 1 (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: YORDANOVA Irena N.
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1GENKOV, Andrey0BUL29822340
2YORDANOVA, Irena0BUL29825280
3GASPODINOV, Ivelin0BUL29822770
4GERGINOV, Yavor0BUL29827570