Japan Open 2026 (Master) Cập nhật ngày: 30.09.2026 16:48:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: NCS
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | unknown | 1 |
| 2 | CHN | China | 2 |
| 3 | HUN | Hungary | 1 |
| 4 | IND | India | 4 |
| 5 | JPN | Japan | 7 |
| 6 | KOR | South Korea | 4 |
| 7 | MAS | Malaysia | 1 |
| 8 | SGP | Singapore | 3 |
| 9 | SWE | Sweden | 1 |
| 10 | URU | Uruguay | 1 |
| 11 | USA | United States of America | 1 |
| Tổng cộng | | | 26 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 3 |
| WGM | 1 |
| IM | 7 |
| WIM | 1 |
| FM | 7 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 20 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|