Japan Open 2026 (Challenger) Cập nhật ngày: 30.09.2026 16:51:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: NCS
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | AUS | Australia | 2 |
| 2 | | BRA | Brazil | 1 |
| 3 | | CAN | Canada | 1 |
| 4 | | CHN | China | 10 |
| 5 | | ENG | England | 1 |
| 6 | | FID | FIDE | 1 |
| 7 | | HKG | Hong Kong, China | 7 |
| 8 | | INA | Indonesia | 1 |
| 9 | | JPN | Japan | 69 |
| 10 | | KOR | South Korea | 28 |
| 11 | | SGP | Singapore | 11 |
| 12 | | THA | Thailand | 3 |
| 13 | | TPE | Chinese Taipei | 4 |
| 14 | | USA | United States of America | 6 |
| Tổng cộng | | | | 145 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WCM | 3 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|